family pucciniaceae

family pucciniaceae

A scientist examines a rust fungus from the family Pucciniaceae under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ nấm gỉ sắt lớn, quan trọng: "family Pucciniaceae" (họ Pucciniaceae) một họ nấm gỉ sắt (rust fungi) lớn ý nghĩa quan trọng trong hệ sinh thái nông nghiệp. Họ này bao gồm nhiều loài nấm ký sinh gây bệnh gỉ sắt trên thực vật, thường ảnh hưởng đến cây trồng như lúa mì, ngô, các loại cây thân thảo khác.

dụ sử dụng
  • (Họ Pucciniaceae bao gồm nhiều loài gây bệnh gỉ sắt trên cây trồng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Pucciniaceae để phát triển các giống cây kháng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Pucciniaceae": trong phạm vi họ Pucciniaceae.

    • The genus Puccinia is the largest within the family Pucciniaceae. (Chi Puccinia chi lớn nhất trong họ Pucciniaceae.)
  • "members of the family Pucciniaceae": các thành viên của họ Pucciniaceae.

    • Members of the family Pucciniaceae are obligate parasites. (Các thành viên của họ Pucciniaceae những sinh vật ký sinh bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pucciniaceae (n): tên khoa học của họ này, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản học thuật.
  • Rust fungi (n): nấm gỉ sắt, tên gọi chung cho các loài nấm trong họ này các họ tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Họ nấm gỉ sắt: cách gọi phổ thông bằng tiếng Việt, dùng để chỉ "family Pucciniaceae".
  • Family of rust fungi: cụm từ tiếng Anh mô tả tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Pucciniaceae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Pucciniaceae".